Bản dịch của từ Food poisoning trong tiếng Việt

Food poisoning

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Food poisoning(Noun)

fud pˈɔɪzənɪŋ
fud pˈɔɪzənɪŋ
01

Tình trạng bị bệnh do ăn phải thức ăn bị nhiễm vi khuẩn, virus hoặc hóa chất độc hại, gây đau bụng, nôn, tiêu chảy hoặc sốt.

Illness caused by eating food that contains harmful bacteria viruses or chemicals.

食物中毒是因吃到含有有害细菌、病毒或化学物质的食物而引起的疾病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh