Anh - Việt
foolery
Noun
foolery (Noun)
/fˈulɚi/
/fˈuləɹi/
AI
Ví dụ
Hành vi ngốc nghếch của cô ấy tại bữa tiệc làm ai cũng bối rối.Her foolery at the party embarrassed everyone.
Hành vi ngốc nghếch của diễn viên hài khiến khán giả bật cười.The comedian's foolery made the audience burst into laughter.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Foolery" (danh từ) chỉ hành vi ngốc ngếch, khờ dại hoặc các hành động đùa giỡn không nghiêm túc. Từ này thể hiện thái độ không nghiêm túc hoặc hành vi trẻ con, thường dùng để chỉ những trò vui đùa hoặc sự vô lý trong suy nghĩ. Mặc dù "foolery" được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách sử dụng, phát âm trên hai phương ngữ có thể có đôi chút khác biệt, đặc biệt ở nguyên âm và trọng âm.