Bản dịch của từ Fooling trong tiếng Việt

Fooling

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fooling(Verb)

fˈulɪŋ
fˈulɪŋ
01

Dạng tiếp diễn/động danh của động từ “fool” — chỉ hành động lừa dối, đánh lừa hoặc trêu chọc ai đó (ví dụ: đang lừa ai, đang trêu ai).

Present participle and gerund of fool.

欺骗;愚弄

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Fooling (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Fool

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Fooled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Fooled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Fools

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Fooling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ