Bản dịch của từ Fooling trong tiếng Việt
Fooling

Fooling(Verb)
Dạng tiếp diễn/động danh của động từ “fool” — chỉ hành động lừa dối, đánh lừa hoặc trêu chọc ai đó (ví dụ: đang lừa ai, đang trêu ai).
Present participle and gerund of fool.
欺骗;愚弄
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Fooling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Fool |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Fooled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Fooled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Fools |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Fooling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "fooling" xuất phát từ động từ "fool", có nghĩa là lừa dối hoặc làm cho ai đó tin vào điều sai lệch. Trong tiếng Anh, "fooling" thường được sử dụng để chỉ hành động lừa dối một cách nhẹ nhàng hoặc vui vẻ. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này có dạng viết và cách phát âm tương tự. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "fooling" có thể mang ngụ ý khác nhau về mức độ nghiêm túc của hành động lừa dối, với "fooling around" thường ám chỉ đến việc chơi đùa hay không nghiêm túc.
Từ "fooling" xuất phát từ động từ "fool", có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "fol", mang nghĩa là "ngu ngốc" hoặc "dối trá". Rễ từ này có khả năng bắt nguồn từ một từ trong tiếng Scandinavia cổ, "fåhl", nghĩa là "ngu ngốc". Qua thời gian, "fooling" đã phát triển để chỉ hành động lừa đảo hoặc chế giễu một cách vui đùa, đồng thời vẫn giữ lại sắc thái khiếm nhã, phản ánh con người và hành vi thuyết phục trong tương tác xã hội.
Từ "fooling" có tần suất xuất hiện không cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, nơi yêu cầu người thí sinh thể hiện khả năng diễn đạt ý tưởng một cách chân thành và chính xác. Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trò đùa hoặc lừa gạt, như trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn phong không chính thức. Trong các tác phẩm nghệ thuật và văn học, "fooling" có thể được dùng để miêu tả hành động mỉa mai hoặc châm biếm.
Họ từ
Từ "fooling" xuất phát từ động từ "fool", có nghĩa là lừa dối hoặc làm cho ai đó tin vào điều sai lệch. Trong tiếng Anh, "fooling" thường được sử dụng để chỉ hành động lừa dối một cách nhẹ nhàng hoặc vui vẻ. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này có dạng viết và cách phát âm tương tự. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "fooling" có thể mang ngụ ý khác nhau về mức độ nghiêm túc của hành động lừa dối, với "fooling around" thường ám chỉ đến việc chơi đùa hay không nghiêm túc.
Từ "fooling" xuất phát từ động từ "fool", có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "fol", mang nghĩa là "ngu ngốc" hoặc "dối trá". Rễ từ này có khả năng bắt nguồn từ một từ trong tiếng Scandinavia cổ, "fåhl", nghĩa là "ngu ngốc". Qua thời gian, "fooling" đã phát triển để chỉ hành động lừa đảo hoặc chế giễu một cách vui đùa, đồng thời vẫn giữ lại sắc thái khiếm nhã, phản ánh con người và hành vi thuyết phục trong tương tác xã hội.
Từ "fooling" có tần suất xuất hiện không cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, nơi yêu cầu người thí sinh thể hiện khả năng diễn đạt ý tưởng một cách chân thành và chính xác. Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trò đùa hoặc lừa gạt, như trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn phong không chính thức. Trong các tác phẩm nghệ thuật và văn học, "fooling" có thể được dùng để miêu tả hành động mỉa mai hoặc châm biếm.
