Bản dịch của từ Foolproof trong tiếng Việt
Foolproof

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "foolproof" được sử dụng để miêu tả một thiết kế, quy trình hoặc kế hoạch được tạo ra để loại bỏ khả năng lỗi sai, ngụ ý rằng ngay cả những người thiếu kinh nghiệm vẫn có thể thực hiện mà không gặp phải vấn đề. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cùng nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên, trong văn viết, "foolproof" thường xuất hiện nhiều hơn trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc hướng dẫn sử dụng. Trong phát âm, không có sự khác biệt rõ rệt giữa hai phiên bản.
Từ "foolproof" được hình thành từ hai thành phần chính: "fool" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, có nghĩa là kẻ ngu ngốc hay người không thông minh, và "proof", từ tiếng Latin "probatum", có nghĩa là chứng minh hoặc bảo vệ. Lịch sử từ này bắt đầu xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, diễn tả các phương pháp hoặc hệ thống được thiết kế để không thể bị sai sót, ngay cả khi sử dụng bởi những người thiếu kiến thức. Ý nghĩa hiện tại của từ phản ánh tính chất an toàn và đáng tin cậy của các sản phẩm hoặc quy trình.
Từ "foolproof" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, khi thảo luận về các kế hoạch, phương pháp hoặc thiết bị an toàn dễ sử dụng. Tần suất sử dụng của từ này không cao trong phần Listening và Reading. Trong các bối cảnh khác, "foolproof" thường được dùng trong ngành công nghệ và sản xuất để miêu tả các hệ thống hoặc quy trình thiết kế nhằm giảm thiểu rủi ro, đảm bảo tính hiệu quả và khả năng sử dụng rộng rãi cho người dùng.
Từ "foolproof" được sử dụng để miêu tả một thiết kế, quy trình hoặc kế hoạch được tạo ra để loại bỏ khả năng lỗi sai, ngụ ý rằng ngay cả những người thiếu kinh nghiệm vẫn có thể thực hiện mà không gặp phải vấn đề. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cùng nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên, trong văn viết, "foolproof" thường xuất hiện nhiều hơn trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc hướng dẫn sử dụng. Trong phát âm, không có sự khác biệt rõ rệt giữa hai phiên bản.
Từ "foolproof" được hình thành từ hai thành phần chính: "fool" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, có nghĩa là kẻ ngu ngốc hay người không thông minh, và "proof", từ tiếng Latin "probatum", có nghĩa là chứng minh hoặc bảo vệ. Lịch sử từ này bắt đầu xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, diễn tả các phương pháp hoặc hệ thống được thiết kế để không thể bị sai sót, ngay cả khi sử dụng bởi những người thiếu kiến thức. Ý nghĩa hiện tại của từ phản ánh tính chất an toàn và đáng tin cậy của các sản phẩm hoặc quy trình.
Từ "foolproof" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, khi thảo luận về các kế hoạch, phương pháp hoặc thiết bị an toàn dễ sử dụng. Tần suất sử dụng của từ này không cao trong phần Listening và Reading. Trong các bối cảnh khác, "foolproof" thường được dùng trong ngành công nghệ và sản xuất để miêu tả các hệ thống hoặc quy trình thiết kế nhằm giảm thiểu rủi ro, đảm bảo tính hiệu quả và khả năng sử dụng rộng rãi cho người dùng.
