Bản dịch của từ Foolproof trong tiếng Việt

Foolproof

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Foolproof(Adjective)

fˈulpɹˌuf
fˈulpɹˌuf
01

Không có khả năng đi sai hoặc bị sử dụng sai.

Incapable of going wrong or being misused.

Ví dụ

Dạng tính từ của Foolproof (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Foolproof

Dễ đánh lừa

More foolproof

Dễ hiểu hơn

Most foolproof

Hoàn toàn chắc chắn

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh