footed
Adjective
footed (Adjective)
/ˈfu.tɪd/
/ˈfu.tɪd/
AI
Nghĩa 01
Có chân; sở hữu một hoặc nhiều chân.
Having a foot or feet.
Ví dụ
Sheila là một vũ công có chân vững chắc trong các buổi biểu diễn ballet.Sheila is a footed dancer who excels in ballet performances.
Không có chân vững chắc có thể khiến việc nhảy múa một cách dễ dàng.Not being footed can make it challenging to dance gracefully.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy là một loài động vật bốn chân.She is a four-footed animal.
Loài sinh vật hai chân đi bộ một cách duyên dáng.The two-footed creature walked gracefully.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "footed" là tính từ mô tả một trạng thái hoặc đặc điểm liên quan đến bàn chân. Nó thường được sử dụng trong các cụm từ như "four-footed" (bốn chân) để chỉ các loài động vật hoặc vật thể có bốn chân. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này thường được dùng tương tự, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay hình thức viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa hoặc địa lý cụ thể, cách diễn đạt có thể thay đổi, ảnh hưởng đến ý nghĩa trong một số tình huống.