Bản dịch của từ For example trong tiếng Việt

For example

Noun [U/C] Preposition
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

For example(Noun)

fɑɹ ɪgzˈæmpl
fɑɹ ɪgzˈæmpl
01

Một ví dụ cụ thể được đưa ra để minh họa hoặc giải thích điều gì đó.

A specific example cited as an illustration.

具体例子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

For example(Preposition)

fɑɹ ɪgzˈæmpl
fɑɹ ɪgzˈæmpl
01

Dùng để nêu ví dụ; có nghĩa là “ví dụ như”, chỉ một trường hợp minh họa.

As an instance.

例如

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh