Bản dịch của từ For real trong tiếng Việt

For real

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

For real(Phrase)

fɑɹ ɹeɪˈɑl
fɑɹ ɹeɪˈɑl
01

Thật sự tồn tại hoặc đang xảy ra (không phải giả, không phải đùa). Dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó là có thật, không phải tưởng tượng hay nói chơi.

Actually existing or happening.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh