for rent
Idiom
for rent (Idiom)
AI
Ví dụ
Căn hộ trên phố Oak đang cho thuê với giá 1.200 đô la mỗi tháng.The apartment on Oak Street is for rent at $1,200 monthly.
Ngôi nhà này không cho thuê; nó đang được bán.This house is not for rent; it is for sale instead.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Tùy thuộc vào việc được cho thuê.
Subject to being rented out.
Ví dụ
Căn hộ này đang cho thuê với giá 1.200 đô la mỗi tháng.This apartment is for rent at $1,200 per month.
Ngôi nhà này hiện không có cho thuê.The house is not for rent right now.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Căn hộ trên phố Main đang cho thuê trong tháng này.The apartment on Main Street is for rent this month.
Ngôi nhà này không cho thuê; nó đang được bán.This house is not for rent; it's for sale instead.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "for rent" được sử dụng để chỉ một tài sản, thường là bất động sản, đang được cho thuê. Cụm này được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh mà không có sự khác biệt đáng chú ý về mặt ngữ nghĩa hay ngữ âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ "to let" với nghĩa tương tự. Cụm từ này thường xuất hiện trong quảng cáo bất động sản, nhằm thu hút những người có nhu cầu thuê nhà hoặc căn hộ.