Anh - Việt

Bản dịch của từ For rent trong tiếng Việt

for rent

Idiom

for rent (Idiom)

AI

Nghĩa 01

Được cung cấp để thanh toán để sử dụng hoặc chiếm giữ.

Offered for payment to use or occupy.

Ví dụ
Căn hộ trên phố Oak đang cho thuê với giá 1.200 đô la mỗi tháng.The apartment on Oak Street is for rent at $1,200 monthly.
Ngôi nhà này không cho thuê; nó đang được bán.This house is not for rent; it is for sale instead.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tùy thuộc vào việc được cho thuê.

Subject to being rented out.

Ví dụ
Căn hộ này đang cho thuê với giá 1.200 đô la mỗi tháng.This apartment is for rent at $1,200 per month.
Ngôi nhà này hiện không có cho thuê.The house is not for rent right now.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Có sẵn để cho thuê hoặc cho thuê.

Available for leasing or rental.

Ví dụ
Căn hộ trên phố Main đang cho thuê trong tháng này.The apartment on Main Street is for rent this month.
Ngôi nhà này không cho thuê; nó đang được bán.This house is not for rent; it's for sale instead.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh