forbearance
forbearance (Noun)
Nghĩa 01
Sự nhẫn nại, tự kiềm chế và chịu đựng; giữ bình tĩnh và không nổi giận hoặc không phản ứng ngay khi bị chọc tức hay gặp khó khăn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của forbearance (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
forbearance | forbearances |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Forbearance" là một danh từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là sự kiên nhẫn, nhẫn nại hoặc sự tha thứ, đặc biệt trong bối cảnh pháp luật và tài chính. Từ này thường được sử dụng để chỉ hành động chờ đợi hoặc nhượng bộ, không vội vàng thực hiện quyền lợi của mình. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng "forbearance" với nghĩa tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ cảnh sử dụng, nơi tiếng Anh Mỹ có xu hướng gặp nhiều hơn trong các văn bản tài chính.