foreign currency
Noun
foreign currency (Noun)
/fˈɔɹən kɝˈənsi/
/fˈɔɹən kɝˈənsi/
AI
Ví dụ
Nhiều người đổi ngoại tệ để chi tiêu khi đi du lịch mùa hè.Many people exchange foreign currency for travel expenses during summer vacations.
Tôi không cần ngoại tệ cho chuyến đi đến New York.I do not need foreign currency for my trip to New York.
Nghĩa 02
Tiền tệ được sử dụng trong giao dịch quốc tế.
Currency that is used in international transactions.
Ví dụ
Nhiều sinh viên đổi ngoại tệ cho chương trình du học của họ.Many students exchange foreign currency for their study abroad programs.
Sinh viên không thường mang theo ngoại tệ trong các sự kiện địa phương.Students do not often carry foreign currency during local events.
Ví dụ
Nhiều người Mỹ đi du lịch nước ngoài và đổi ngoại tệ để chi tiêu.Many Americans travel abroad and exchange foreign currency for local expenses.
Ngoại tệ không được chấp nhận ở hầu hết các cửa hàng địa phương ở Việt Nam.Foreign currency is not accepted in most local shops in Vietnam.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Ngoại tệ là tiền tệ được phát hành bởi một quốc gia khác và được sử dụng trong giao dịch quốc tế. Ngoại tệ thường được biểu thị bằng mã ISO 4217. Trong ngữ cảnh thương mại, việc sử dụng ngoại tệ giúp đơn giản hóa hoạt động mua bán giữa các quốc gia, đồng thời ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về mặt nghĩa hoặc cách viết.