Anh - Việt

Bản dịch của từ Foreign currency trong tiếng Việt

foreign currency

Noun

foreign currency (Noun)

/fˈɔɹən kɝˈənsi/
/fˈɔɹən kɝˈənsi/
AI

Nghĩa 01

Một loại tiền tệ không có nguồn gốc từ quốc gia được đề cập.

A currency that is not native to the country in question.

Ví dụ
Nhiều người đổi ngoại tệ để chi tiêu khi đi du lịch mùa hè.Many people exchange foreign currency for travel expenses during summer vacations.
Tôi không cần ngoại tệ cho chuyến đi đến New York.I do not need foreign currency for my trip to New York.

Nghĩa 02

Tiền tệ được sử dụng trong giao dịch quốc tế.

Currency that is used in international transactions.

Ví dụ
Nhiều sinh viên đổi ngoại tệ cho chương trình du học của họ.Many students exchange foreign currency for their study abroad programs.
Sinh viên không thường mang theo ngoại tệ trong các sự kiện địa phương.Students do not often carry foreign currency during local events.

Nghĩa 03

Tiền của nước khác.

The money of another country.

Ví dụ
Nhiều người Mỹ đi du lịch nước ngoài và đổi ngoại tệ để chi tiêu.Many Americans travel abroad and exchange foreign currency for local expenses.
Ngoại tệ không được chấp nhận ở hầu hết các cửa hàng địa phương ở Việt Nam.Foreign currency is not accepted in most local shops in Vietnam.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh