Bản dịch của từ Foreign currency trong tiếng Việt
Foreign currency

Foreign currency(Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Ngoại tệ là tiền tệ được phát hành bởi một quốc gia khác và được sử dụng trong giao dịch quốc tế. Ngoại tệ thường được biểu thị bằng mã ISO 4217. Trong ngữ cảnh thương mại, việc sử dụng ngoại tệ giúp đơn giản hóa hoạt động mua bán giữa các quốc gia, đồng thời ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về mặt nghĩa hoặc cách viết.
Ngoại tệ là tiền tệ được phát hành bởi một quốc gia khác và được sử dụng trong giao dịch quốc tế. Ngoại tệ thường được biểu thị bằng mã ISO 4217. Trong ngữ cảnh thương mại, việc sử dụng ngoại tệ giúp đơn giản hóa hoạt động mua bán giữa các quốc gia, đồng thời ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về mặt nghĩa hoặc cách viết.
