Bản dịch của từ Foreleg trong tiếng Việt

Foreleg

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Foreleg(Noun)

fˈoʊɹlɛg
fˈoʊɹlɛg
01

Một trong hai chân phía trước của động vật bốn chân (ví dụ: chó, mèo, ngựa) dùng để di chuyển và chống đỡ thân mình.

Either of the front legs of a fourfooted animal.

四足动物的前腿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ