Bản dịch của từ Forepart trong tiếng Việt

Forepart

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Forepart (Noun)

fˈoʊɹpɑɹt
fˈoʊɹpɑɹt
01

Phần nằm ở phía trước của một vật; phần ở đầu, phần trước cùng hoặc tiền diện của một vật thể.

The part situated at the front of something the foremost part.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh