foresaw
foresaw (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của foresaw (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | foresee |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | foresaw |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | foreseen |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | foresees |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | foreseeing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "foresaw" là dạng quá khứ của động từ "foresee", có nghĩa là dự đoán hoặc nhìn thấy điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mặc dù từ này không có sự khác biệt trong viết lách, nhưng cách phát âm có thể khác biệt một chút. Ở tiếng Anh Anh, âm 'r' có thể được phát âm ít rõ ràng hơn so với tiếng Anh Mỹ. Cả hai ngôn ngữ đều sử dụng "foresaw" trong văn cảnh tương tự, thường liên quan đến việc đánh giá hoặc nhận thức một tình huống trước khi nó xảy ra.