Bản dịch của từ Foresee trong tiếng Việt
Foresee
Verb

Foresee(Verb)
fˈɔːsiː
ˈfɔrˈsi
01
Dự đoán các sự kiện hoặc kết quả
Predicting events or outcomes
预测事件或结果
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Dự đoán hoặc nhận biết trước điều gì đó sẽ xảy ra
Seeing or knowing what's going to happen in advance
预见或事先知道未来会发生什么
Ví dụ
