Bản dịch của từ Forewent trong tiếng Việt

Forewent

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Forewent(Verb)

foʊɹwˈɛnt
foʊɹwˈɛnt
01

Dạng quá khứ đơn của “forego” — nghĩa là đã chịu bỏ qua, đã không nhận hoặc đã từ bỏ điều gì đó (thường để đạt mục đích khác hoặc vì chọn không dùng nó).

Simple past of forego.

放弃

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Forewent (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Forego

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Forewent

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Foregone

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Foregoes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Foregoing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ