forgave
forgave (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của forgave (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | forgive |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | forgave |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | forgiven |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | forgives |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | forgiving |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "forgave" là dạng quá khứ của động từ "forgive", có nghĩa là tha thứ, giải thoát cho ai đó khỏi cảm giác oán hận hoặc sự trừng phạt. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự trong cả hai ngữ cảnh, không có khác biệt lớn về phát âm hoặc ý nghĩa. Tuy nhiên, trong văn viết, tiếng Anh Anh thường sử dụng "forgave" trong các tài liệu chính thức và văn học nhiều hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng nó trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.