forgive
forgive (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của forgive (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | forgive |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | forgave |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | forgiven |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | forgives |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | forgiving |
Kết hợp từ của forgive (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tha thứ và quên đi forgive and forget | Nhiều người tin rằng chúng ta nên tha thứ và quên các xung đột xã hội trước đây. Many people believe we should forgive and forget past social conflicts. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Từ 'forgive' có nghĩa là tha thứ, tức là hành động ngừng cảm thấy sự giận dữ hoặc oán trách đối với một ai đó về những gì đã xảy ra. Trong tiếng Anh, 'forgive' được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cách phát âm và nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, 'forgive' thường được dùng nhiều hơn trong bối cảnh hàng ngày và giản dị, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này có thể mang nhiều sắc thái chính thức hơn trong một số ngữ cảnh".