Bản dịch của từ Forging trong tiếng Việt
Forging

Forging (Noun)
Những mảnh kim loại đã được rèn, dập hoặc ép thành hình dáng nhất định bằng cách đập hoặc nén.
Pieces of metal that have been shaped by being hammered or pressed into a particular form.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Forging" là một thuật ngữ có nguồn gốc từ động từ "forge", có nghĩa là tạo ra hoặc định hình một vật thể bằng cách sử dụng sức mạnh, thường là thông qua quá trình nung chảy và rèn. Trong ngữ cảnh sản xuất, "forging" chỉ quá trình gia công kim loại để tạo ra các sản phẩm như chi tiết máy, công cụ hoặc thiết bị. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "forging" được sử dụng giống nhau về mặt ngữ nghĩa, nhưng tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh vào kỹ thuật thủ công hơn.
Họ từ
"Forging" là một thuật ngữ có nguồn gốc từ động từ "forge", có nghĩa là tạo ra hoặc định hình một vật thể bằng cách sử dụng sức mạnh, thường là thông qua quá trình nung chảy và rèn. Trong ngữ cảnh sản xuất, "forging" chỉ quá trình gia công kim loại để tạo ra các sản phẩm như chi tiết máy, công cụ hoặc thiết bị. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "forging" được sử dụng giống nhau về mặt ngữ nghĩa, nhưng tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh vào kỹ thuật thủ công hơn.
