Bản dịch của từ Forgo a practice trong tiếng Việt

Forgo a practice

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Forgo a practice(Verb)

fˈɔːɡəʊ ˈɑː prˈæktɪs
ˈfɔrɡoʊ ˈɑ ˈpræktɪs
01

Quyết định không làm hoặc không có một cái gì đó.

Decide not to do or have something

Ví dụ
02

Từ bỏ hoặc từ chối một điều gì đó

Give up or renounce something

Ví dụ
03

Kiêng cữ điều gì đó

Abstain from something

Ví dụ