Bản dịch của từ Fork tongue trong tiếng Việt

Fork tongue

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fork tongue(Phrase)

fˈɔɹk tˈʌŋ
fˈɔɹk tˈʌŋ
01

Nói dối hoặc nói hai lời; lời nói giả dối, không chân thành, nhằm lừa gạt hoặc lợi dụng người khác.

Deceitful or insincere speech.

虚伪或不诚实的言辞

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh