Bản dịch của từ Former student trong tiếng Việt

Former student

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Former student (Noun)

fˈɔɹmɚ stˈudənt
fˈɔɹmɚ stˈudənt
01

Người đã từng học ở một trường hoặc một khóa học trước đây; học sinh/sinh viên cũ, không còn là học sinh/sinh viên hiện tại nữa.

An old student.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Former student (Adjective)

fˈɔɹmɚ stˈudənt
fˈɔɹmɚ stˈudənt
01

Thuộc về quá khứ; từng là (không còn ở hiện tại nữa).

Belonging to the past.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh