Bản dịch của từ Formularize trong tiếng Việt

Formularize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Formularize(Verb)

fˈɑɹmjələɹaɪz
fˈɑɹmjələɹaɪz
01

Làm cho trở nên công thức hoá, máy móc hoặc dễ đoán; biến một điều gì đó thành theo khuôn mẫu lặp lại, thiếu sáng tạo.

Make formulaic or predictable.

使公式化,变得可预测

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ