formulating
formulating (Verb)
Nghĩa 01 · Lên kế hoạch, xây dựng hoặc soạn thảo một cách có hệ thống; nghĩ ra và phát triển một phương pháp, ý tưởng hoặc kế hoạch một cách cẩn thận.
Lên kế hoạch, xây dựng hoặc soạn thảo một cách có hệ thống; nghĩ ra và phát triển một phương pháp, ý tưởng hoặc kế hoạch một cách cẩn thận.
create or devise methodically.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của formulating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | formulate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | formulated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | formulated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | formulates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | formulating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Formulating" là động từ, có nghĩa là tạo ra hoặc phát triển một kế hoạch, ý tưởng hoặc công thức cụ thể. Từ này thường được sử dụng trong khoa học, công nghệ và lĩnh vực quản lý để chỉ quá trình xây dựng mô hình hoặc phương pháp. Trong tiếng Anh Anh, "formulating" có cách sử dụng tương tự như tiếng Anh Mỹ, nhưng có sự khác biệt nhỏ ở một số ngữ cảnh hoặc thói quen diễn đạt. Tuy nhiên, về mặt ngữ nghĩa, hai biến thể này chủ yếu đồng nhất.