Bản dịch của từ Formule trong tiếng Việt

Formule

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Formule(Noun)

fˈɔɹmjˌul
fˈɔɹmjˌul
01

(từ cổ, hiếm dùng) “công thức” hoặc “mẫu” dùng để chỉ một khuôn mẫu, cách làm hoặc biểu thức chuẩn đã được xác định trước.

(obsolete) formula (model)

公式

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh