Bản dịch của từ Fortuitous loss trong tiếng Việt

Fortuitous loss

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fortuitous loss(Noun)

fɔɹtˈuɨtəs lˈɔs
fɔɹtˈuɨtəs lˈɔs
01

Một hệ quả xảy ra ngẫu nhiên, thường gây bất lợi hoặc thiệt hại.

A consequence that occurs by chance, often causing detriment or harm.

Ví dụ
02

Một tình huống mà sự mất mát xảy ra bất ngờ và không có dự định.

A situation where a loss happens unexpectedly and without intention.

Ví dụ
03

Mất mát vô tình hoặc ngẫu nhiên của một thứ gì đó có giá trị hoặc quan trọng.

An unintentional or accidental loss of something valuable or significant.

Ví dụ