Bản dịch của từ Fortunately trong tiếng Việt

Fortunately

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fortunately(Adverb)

ˈfɔː.tʃən.ət.li
ˈfɔːr.tʃən.ət.li
01

May mắn, may thay.

Luckily, fortunately.

Ví dụ
02

Một cách may mắn.

In a fortunate manner.

Ví dụ
03

Đó là (hoặc đã, vv) may mắn đó.

It is (or was, etc) fortunate that.

Ví dụ

Dạng trạng từ của Fortunately (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Fortunately

May mắn thay

More fortunately

May mắn hơn

Most fortunately

May mắn nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ