Bản dịch của từ Luckily trong tiếng Việt

Luckily

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luckily(Adverb)

lˈʌkili
ˈɫəkəɫi
01

Tình cờ may mắn

By chance fortunately

Ví dụ
02

Một cách may mắn như số phận sắp đặt

In a fortunate manner as luck would have it

Ví dụ
03

Theo cách có lợi, mong muốn hoặc may mắn.

In a way that is favorable desirable or fortuitous

Ví dụ