Bản dịch của từ Foster disturbance trong tiếng Việt
Foster disturbance
Noun [U/C] Verb

Foster disturbance(Noun)
fˈɒstɐ dɪstˈɜːbəns
ˈfɑstɝ dɪˈstɝbəns
Foster disturbance(Verb)
fˈɒstɐ dɪstˈɜːbəns
ˈfɑstɝ dɪˈstɝbəns
01
Kích động hoặc xúi giục một vấn đề hoặc thử thách
States of harassment or disturbance
处于受到骚扰或干扰的状态
Ví dụ
02
Gây rối cố ý hoặc vô ý
A disruption in the stable and peaceful situation
一种破坏平静与安宁的突发状况
Ví dụ
03
Gây ra sự xáo trộn hoặc rối loạn trong một quy trình hoặc môi trường
Acts of disruption or causing chaos
引起某个过程或环境中的骚乱或混乱
Ví dụ
