Bản dịch của từ Fouling trong tiếng Việt

Fouling

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fouling(Verb)

fˈaʊlɪŋ
fˈaʊlɪŋ
01

Dạng hiện tại tiếp diễn và danh động từ của động từ “foul” (làm bẩn/vi phạm). Thường dùng để chỉ hành động làm bẩn, gây cản trở hoặc phạm lỗi (ví dụ: làm bẩn bề mặt, làm ảnh hưởng hoạt động, hoặc phạm lỗi trong thể thao).

Present participle and gerund of foul.

弄脏,妨碍

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ