Bản dịch của từ Founding trong tiếng Việt

Founding

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Founding (Verb)

fˈaʊndɪŋ
fˈaʊndɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ 'found' (thành lập, sáng lập). Dùng để chỉ hành động đang tiến hành hoặc khái niệm việc thành lập một tổ chức, công ty, tổ chức phi lợi nhuận, v.v.

Present participle and gerund of found.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ