Bản dịch của từ Founding trong tiếng Việt

Founding

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Founding(Verb)

fˈaʊndɪŋ
fˈaʊndɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ 'found' (thành lập, sáng lập). Dùng để chỉ hành động đang tiến hành hoặc khái niệm việc thành lập một tổ chức, công ty, tổ chức phi lợi nhuận, v.v.

Present participle and gerund of found.

Ví dụ

Dạng động từ của Founding (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Found

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Founded

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Founded

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Founds

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Founding

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ