Bản dịch của từ Fourteenth trong tiếng Việt

Fourteenth

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fourteenth(Adjective)

fɔɹtˈinɵ
fˈoʊɹtˈinɵ
01

Từ chỉ thứ tự tương ứng với số mười bốn; nghĩa là đứng ở vị trí thứ 14 trong một dãy.

The ordinal form of the number fourteen.

第十四的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Fourteenth (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Fourteenth

Ngày 14

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ