Bản dịch của từ Fourthly trong tiếng Việt

Fourthly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fourthly(Adverb)

fˈɔɹɵli
foʊɹɵli
01

Thứ tư — dùng để nêu ý thứ tư khi liệt kê các điểm (tương tự 'thứ nhất', 'thứ hai', 'thứ ba').

In the fourth place used to introduce a fourth point.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ