fragmenting
fragmenting (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của fragmenting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | fragment |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | fragmented |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | fragmented |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | fragments |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | fragmenting |
fragmenting (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Fragmenting" là một động từ đang được sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh công nghệ và số hóa, chỉ quá trình chia nhỏ hoặc phân mảnh một đối tượng, dữ liệu hoặc hệ thống thành các phần nhỏ hơn, có thể làm giảm hiệu suất hoặc gây khó khăn trong việc quản lý. Trong tiếng Anh, "fragmenting" được sử dụng giống nhau cả trong Anh và Mỹ, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, cách phát âm có thể khác nhau với trọng âm có thể thay đổi.