fraternise
fraternise (Verb)
Nghĩa 01
Kết giao, kết bạn hoặc hòa nhập với người khác; thiết lập mối quan hệ thân thiện với người khác.
To associate or form a friendship with others.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của fraternise (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | fraternise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | fraternised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | fraternised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | fraternises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | fraternising |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fraternise" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latinh "fraternizare", nghĩa là kết bạn hoặc giao tiếp thân thiết. Trong tiếng Anh, "fraternise" thường được sử dụng để chỉ hành động tương tác thân thiện, đặc biệt là giữa những người thuộc các nhóm khác nhau. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được viết giống nhau; tuy nhiên, trong văn phong Mỹ, có xu hướng dùng từ "fraternize" với nghĩa tương tự. Cả hai phiên bản đều nhấn mạnh tính chất thân hữu trong mối quan hệ.