Bản dịch của từ Frazzled trong tiếng Việt

Frazzled

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Frazzled(Adjective)

01

Rất mệt mỏi, kiệt sức cả về thể lực lẫn tinh thần sau khi trải qua công việc căng thẳng hoặc liên tục không nghỉ.

Completely exhausted.

疲惫不堪

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Frazzled(Verb)

fɹˈæzld
fɹˈæzld
01

Khiến ai đó cảm thấy hoàn toàn kiệt sức, mệt mỏi rã rời về thể chất hoặc tinh thần.

Cause to feel completely exhausted.

感到精疲力竭

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ