Anh - Việt

Bản dịch của từ Frazzled trong tiếng Việt

frazzled

AdjectiveVerb

frazzled (Adjective)

AI

Nghĩa 01

Rất mệt mỏi, kiệt sức cả về thể lực lẫn tinh thần sau khi trải qua công việc căng thẳng hoặc liên tục không nghỉ.

completely exhausted.

Ví dụ
Sau sự kiện, tôi cảm thấy hoàn toàn kiệt sức và cần nghỉ ngơi.After the event, I felt completely frazzled and needed a break.
Cô ấy không kiệt sức; cô ấy xử lý các sự kiện xã hội một cách dễ dàng.She is not frazzled; she handles social events with ease.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

frazzled (Verb)

/fɹˈæzld/
/fɹˈæzld/
AI

Nghĩa 01

Khiến ai đó cảm thấy hoàn toàn kiệt sức, mệt mỏi rã rời về thể chất hoặc tinh thần.

cause to feel completely exhausted.

Ví dụ
Cuộc họp dài đã làm mọi người kiệt sức và thất vọng.The long meeting frazzled everyone, leaving them tired and frustrated.
Cô ấy không muốn cảm thấy kiệt sức sau sự kiện xã hội tối qua.She didn't want to feel frazzled after the social event last night.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh