Bản dịch của từ Free course trong tiếng Việt

Free course

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Free course(Phrase)

fɹi koʊɹs
fɹi koʊɹs
01

Một khóa học có thể tham gia hoặc truy cập mà không phải trả tiền.

A course that is available without charge.

免费课程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh