Bản dịch của từ Free seats trong tiếng Việt

Free seats

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Free seats(Phrase)

fɹˈi sˈits
fɹˈi sˈits
01

Những chỗ ngồi có sẵn mà người ta không phải trả tiền (có thể ngồi miễn phí).

Seats that are available without the need for payment.

免费的座位

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh