Bản dịch của từ Free yourself trong tiếng Việt

Free yourself

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Free yourself(Phrase)

frˈiː jˈɔːsɛlf
ˈfri ˈjʊrˌsɛɫf
01

Cho phép mình hành động không bị kiềm chế

Allow yourself to act without restraint.

允许自己放开来行动,不受拘束

Ví dụ
02

Được giải thoát khỏi trách nhiệm hoặc nghĩa vụ

Free yourself from obligations or responsibilities.

摆脱束缚,免于责任的牵绊。

Ví dụ
03

Giải phóng bản thân khỏi những giới hạn hay hạn chế

Free yourself from constraints or limitations.

解放自己,挣脱束缚与限制。

Ví dụ