ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Free yourself
Cho phép mình hành động không bị kiềm chế
Allow yourself to act without restraint.
允许自己放开来行动,不受拘束
Được giải thoát khỏi trách nhiệm hoặc nghĩa vụ
Free yourself from obligations or responsibilities.
摆脱束缚,免于责任的牵绊。
Giải phóng bản thân khỏi những giới hạn hay hạn chế
Free yourself from constraints or limitations.
解放自己,挣脱束缚与限制。