freed
freed (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của “free” — nghĩa là đã làm cho ai/cái gì được tự do, giải phóng, hoặc không còn bị ràng buộc nữa.
simple past and past participle of free.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của freed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | free |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | freed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | freed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | frees |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | freeing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "freed" là dạng quá khứ và phân từ II của động từ "free", có nghĩa là giải thoát, làm cho cái gì đó không còn bị giam giữ hoặc kiểm soát. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự trong cả ngữ cảnh và nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, có thể có những cách diễn đạt khác nhau như "let go" hoặc "release", nhưng "freed" vẫn phổ biến trong cả hai biến thể. "Freed" thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, nhân quyền hoặc trong các tác phẩm văn học để miêu tả sự giải phóng.