Bản dịch của từ Freeing trong tiếng Việt

Freeing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Freeing(Verb)

fɹˈiɨŋ
fɹˈiɨŋ
01

Dạng đang diễn ra (hiện tại tiếp diễn) hoặc danh động từ của từ 'free' — có nghĩa là hành động làm cho cái gì đó hoặc ai đó được tự do, giải phóng, hoặc cho không phải trả tiền.

Present participle and gerund of free.

使自由; 解放

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Freeing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Free

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Freed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Freed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Frees

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Freeing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ