Bản dịch của từ Freeware trong tiếng Việt

Freeware

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Freeware(Noun)

fɹˈiweɪɹ
fɹˈiweɪɹ
01

Phần mềm được cung cấp miễn phí, người dùng có thể tải về và dùng mà không phải trả tiền (thường không kèm bảo đảm thương mại).

Software that is available free of charge.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ