Bản dịch của từ Freight train trong tiếng Việt

Freight train

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Freight train(Noun)

frˈeɪt trˈeɪn
ˈfreɪt ˈtreɪn
01

Loại tàu chuyên dùng để vận chuyển hàng hóa rời.

This type of train is mainly used to transport bulk goods.

主要用来运输散装货物的列车型号

Ví dụ
02

Một đoàn tàu gồm các toa chở hàng để vận chuyển hàng hóa

A train consisting of freight cars used for transporting goods.

这是一列由货车车厢组成的货运列车,用于运输货物。

Ví dụ
03

Một đoàn tàu thương mại chuyên chở hàng hóa thay vì hành khách

A freight train carrying goods instead of passengers.

一列载运货物的商用列车

Ví dụ