Bản dịch của từ Freight train trong tiếng Việt
Freight train
Noun [U/C]

Freight train(Noun)
frˈeɪt trˈeɪn
ˈfreɪt ˈtreɪn
Ví dụ
02
Một đoàn tàu gồm các toa chở hàng để vận chuyển hàng hóa
A train consisting of freight cars used for transporting goods.
这是一列由货车车厢组成的货运列车,用于运输货物。
Ví dụ
03
Một đoàn tàu thương mại chuyên chở hàng hóa thay vì hành khách
A freight train carrying goods instead of passengers.
一列载运货物的商用列车
Ví dụ
