Bản dịch của từ Frenemy trong tiếng Việt

Frenemy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Frenemy(Noun)

ˈfrɛnəmi
ˈfrenəmi
01

Một người mà ta cảm thấy thân thiện mặc dù trước đó có sự không thích hoặc ganh đua cơ bản.

A person with whom one is friendly despite a fundamental dislike or rivalry.

Ví dụ