Bản dịch của từ Rivalry trong tiếng Việt
Rivalry
Noun [U/C]

Rivalry(Noun)
rˈɪvəlri
ˈrɪvəɫri
01
Cuộc cạnh tranh giữa hai hoặc nhiều bên nhằm đạt được mục tiêu chung hoặc ưu thế trong một lĩnh vực nhất định
Competition between two or more parties striving for the same goal or aiming to excel in a particular field.
在某一领域内,为了实现相同目标或争夺优势,各方之间的竞争
Ví dụ
Ví dụ
03
Ví dụ
