frequented
frequented (Adjective)
Nghĩa 01
Được ghé thăm thường xuyên; nơi nào đó mà người ta hay đến nhiều lần.
visited often.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
frequented (Verb)
Nghĩa 01
thăm viếng nơi nào đó thường xuyên hoặc lặp đi lặp lại
to visit often or repeatedly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của frequented (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | frequent |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | frequented |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | frequented |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | frequents |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | frequenting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "frequented" có nghĩa là được viếng thăm thường xuyên hoặc có đông người lui tới. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng với cùng một ngữ nghĩa và không có sự khác biệt lớn về cách viết hay phát âm. "Frequented" thường được sử dụng để mô tả những địa điểm như quán cà phê, bảo tàng hoặc công viên, nơi mà nhiều cá nhân hoặc nhóm thường xuyên ghé thăm.