freshener
Noun
freshener (Noun)
/fɹˈɛʃənɚ/
/fɹˈɛʃnɚ/
AI
Ví dụ
Cô ấy xịt nước hoa trong phòng trước khi khách đến.She sprayed a freshener in the room before the guests arrived.
Sự kiện xã hội có mùi thơm dễ chịu nhờ nước hoa.The social event had a pleasant aroma due to the freshener.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "freshener" được sử dụng để chỉ các sản phẩm hoặc chất liệu có tác dụng làm mới không khí, thường được dùng trong không gian sống hoặc làm việc. Trong tiếng Anh Mỹ, "freshener" thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm như nước xịt phòng, trong khi tiếng Anh Anh có thể phổ biến hơn với thuật ngữ "air freshener". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở quá trình sử dụng và các nhãn hiệu sản phẩm, trong khi về ngữ nghĩa, hai từ này thường được coi là đồng nghĩa.