Bản dịch của từ Freshmen trong tiếng Việt

Freshmen

Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Freshmen(Noun Countable)

fɹˈɛʃmɪn
fɹˈɛʃmɪn
01

Học sinh hoặc sinh viên năm nhất — những người mới vào trường trung học phổ thông hoặc đại học, đang học năm đầu tiên.

Firstyear students in a college or high school.

大学或高中一年级学生

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ