Bản dịch của từ Fretful trong tiếng Việt

Fretful

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fretful(Adjective)

fɹˈɛtfl̩
fɹˈɛtfl̩
01

Cảm thấy hoặc tỏ ra lo lắng, bồn chồn, khó chịu vì điều gì đó; hay cáu kỉnh vì bị làm phiền hoặc vì lo lắng.

Feeling or expressing distress or irritation.

Ví dụ

Dạng tính từ của Fretful (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Fretful

Bực bội

More fretful

Bực bội hơn

Most fretful

Bực bội nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ