Bản dịch của từ Fretting trong tiếng Việt

Fretting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fretting(Verb)

fɹˈɛɾɪŋ
fɹˈɛɾɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/định danh (-ing) của động từ “fret”, nghĩa là lo lắng, bồn chồn, phiền muộn hoặc phiền lòng về điều gì đó; cũng có thể diễn tả hành động làm mòn/rách (ít gặp hơn).

Present participle and gerund of fret.

烦恼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ