Bản dịch của từ Friendlessness trong tiếng Việt
Friendlessness

Friendlessness (Noun)
Friendlessness can lead to feelings of loneliness and isolation.
Sự thiếu bạn bè có thể dẫn đến cảm giác cô đơn và cô lập.
She felt the impact of friendlessness when no one attended her party.
Cô ấy cảm nhận được tác động của sự thiếu bạn bè khi không ai tham dự bữa tiệc của cô ấy.
Is friendlessness a common issue among students in your country?
Sự thiếu bạn bè có phải là một vấn đề phổ biến trong số sinh viên ở quốc gia của bạn không?
Họ từ
"Friendlessness" (tiếng Việt: sự cô đơn, thiếu bạn bè) chỉ trạng thái thiếu thốn tình bạn hoặc sự hỗ trợ xã hội từ những người xung quanh. Từ này thường được sử dụng để mô tả sự cô độc hoặc cảm giác cô đơn trong bối cảnh xã hội. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ cho từ này, và nó mang ý nghĩa tương tự trong cả hai biến thể ngôn ngữ. Tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, "friendlessness" có thể mang sắc thái tiêu cực hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Từ "friendlessness" có nguồn gốc từ tiếng Latin, với thành phần cấu tạo gồm "friend" (bạn) và hậu tố "-lessness" diễn tả trạng thái thiếu vắng. "Friend" bắt nguồn từ từ tiếng Old English "freond", có nghĩa là một người yêu quý, thân thiết. Khi thêm "-lessness", từ này biểu thị tình trạng không có bạn bè, ngụ ý sự cô đơn hay cách biệt xã hội. Từ này phản ánh thực tế tâm lý và xã hội, diễn tả nỗi buồn do thiếu đi sự gắn bó và hỗ trợ từ người khác.
Từ "friendlessness" thể hiện sự thiếu vắng bạn bè, là một khái niệm ít xuất hiện trong các tài liệu chuẩn bị cho IELTS, với tần suất thấp trong cả bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh xã hội, từ này thường được sử dụng để miêu tả trạng thái cô đơn hoặc sự cô lập xã hội, thường xuất hiện trong các nghiên cứu tâm lý, văn học hoặc các cuộc trò chuyện về mối quan hệ cá nhân. Từ này có thể gợi lên những cảm xúc tiêu cực liên quan đến sự cô độc.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp